Hanam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hanam
28
进口笔数
0
出口笔数
$368.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104751402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7F1V9M |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 36, Ngõ 296 Phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HANAM |
| 企业英文名称 | HANAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngách 36, Ngõ 296 Phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84983275945 |
| 邮箱 | Sales@hanam.pro.vn |
| 官网 | www.hanam.pro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 540263 | 聚丙烯单丝纱线 |
| 721632 | 工字钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $328.4K |
| 韩国 | 4 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.5K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Pingxiang Nanxiang Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.0K | 其他塑料制品、瓷制实验器皿 |
| Shandong Tongxin Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.2K | 无缝钢管、不锈钢圆棒 |
| Hebei Abter Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.1K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Dae Han Smart Meter Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.4K | 液体计量表 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shandong Jiate Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Shandong Xuridong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 制浆机械、制浆机零件 |
| Hyunsu Lee | 韩国 | 1 | $400 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-08 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-10-10 | 液体计量表 | HYEONSU LEE | 韩国 | $400 |
| 2025-09-23 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-05-29 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-12-12 | 不锈钢焊管 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-12-12 | 不锈钢焊管 | JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | $3.5K |