LIFETECH VIETNAM TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ LIFETECH VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110587101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WUTC7E |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | Số 06 ngách 34/238 tổ 23, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIFETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIFETECH VIETNAM TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84328329005 |
| 邮箱 | kt.phamquangtin95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $314 |
| 2026-04-09 | 钢铁软管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $200 |