Viet Nam Sea Transport & Chartering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thuê Tàu Biển Việt Nam
16
进口笔数
1
出口笔数
$175.4K
进口金额
$4.11M
出口金额
2025-04-05
最近进口
2023-11-06
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300448709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYK6DPN |
| 成立日期 | 2007-12-31 |
| 联系地址 | 428 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THUÊ TÀU BIỂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEA TRANSPORT AND CHARTERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 428 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842839404271 |
| 邮箱 | vtc-hcm@vitranschart.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,899.9337亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $70.6K |
| 中国 | 4 | $69.1K |
| 韩国 | 3 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $4.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| Segero Marine Co. | 韩国 | 1 | $19.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 3 | $9.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| ae0e4fb1e787297c4f1392b558d39564 | 1 | $6.7K | ||
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| N.Y. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 980000、柴油机零件 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lord Marine S.A. | 利比里亚 | 1 | $4.11M | 非轻质石油、其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 钢铁锚具 | SEACARE MARINE EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-04-05 | 钢铁锚具 | SEACARE MARINE EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-05 | 钢铁锚具 | SEACARE MARINE EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-04-05 | 钢铁锚具 | SEACARE MARINE EQUIPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $751 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $194 |
| 2025-03-28 | 其他纸制品 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $112 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $380 |
| 2025-03-28 | 其他纸制品 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $231 |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $194 |
| 2025-03-28 | 其他纸制品 | ENGTEK PTE LTD | 日本 | $104 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $3.0K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $73.7K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $6.8K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $29.0K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $3.9K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $602 |
| 2023-11-06 | 其他货船 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $3.69M |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $25.3K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $13.0K |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | LORD MARINE SA | 利比里亚 | $628 |