SHE Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制箍桶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHE GLOBAL
2
进口笔数
2
出口笔数
$5.0K
进口金额
$57.4K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2025-10-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317873123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJP7VNJ |
| 成立日期 | 2023-06-08 |
| 联系地址 | DP19 khu Dragon Parc 2, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHE GLOBAL |
| 企业英文名称 | SHE GLOBAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 5A, khu dân cư X51, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835355923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $57.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDT Inc. | 韩国 | 1 | $5.0K | 电气信号装置、电力控制板 |
| SELINE CO.LTD | 美国 | 1 | $0 | 棉质衬衫、非贵金属餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SELINE CO.LTD | 美国 | 2 | $57.4K | 木制箍桶制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $419 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电力控制板 | LDT INC | 韩国 | $450 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $466 |
| 2025-03-20 | 电气信号装置 | LDT INC | 韩国 | $419 |
| 2025-03-20 | 电力控制板 | LDT INC | 韩国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他木制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-10-17 | 其他木制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $810 |
| 2025-10-17 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-10-17 | 其他木制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-17 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-10-17 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-03-18 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-03-18 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-03-18 | 木制箍桶制品 | SELINE CO.LTD | 韩国 | $3.5K |