Huviron Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUVIRON VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
49
进口笔数
1
出口笔数
$968.1K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-05-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106877150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHPTNM9 |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 6, đường Lạc Trị, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUVIRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUVIRON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, Ngõ 3, Thôn Bắc Võng Ngoại, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437955835 |
| 邮箱 | info@huviron.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $968.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruijie Networks Co., Ltd. | 中国 | 9 | $450.9K | 通信设备、静止变流器 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $278.9K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shanghai Baud Data Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ningbo Excellence Communicated Connector Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Hisource Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Wireless-Tek Technology Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-03-30 | 非CRT显示器 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-03-04 | 其他通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2023-05-23 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2023-05-23 | 存储单元 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |