Bac Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 针织服装
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Bắc Thành
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$218.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303378351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB26X367 |
| 成立日期 | 2004-07-01 |
| 联系地址 | 345A Nguyễn ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẮC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345A Nguyễn ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 5974085 |
| 邮箱 | buihiepvn@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $218.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.I. Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $218.6K | 针织服装、皮革手套 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 针织服装 | G.I. Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $33.8K |
| 2025-11-24 | 针织服装 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $26.9K |
| 2025-10-10 | 纺织面料鞋 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2025-10-10 | 皮革手套 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 其他皮革制品 | G.I. Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2024-12-16 | 针织服装 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2024-12-16 | 针织服装 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2024-09-16 | 针织服装 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-09-16 | 针织服装 | G.I. Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2024-07-15 | 皮革手套 | G I SERVICES (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |