Song Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Song Hào (Chuyển Đổi Từ Dntn Song Hào; Số Đkkd 09.01.000492 Do Phòng Đkkd Tỉnh Ninh Bìn
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700281991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXD0RXP |
| 成立日期 | 2004-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Ngõ 76 Đường Đinh Tất Miễn, Phố Tân An, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0368398335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 515亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.2K | 铁制磨球、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 铁制磨球 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $406 |
| 2023-05-16 | 矿物粉碎机 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2023-05-16 | 矿物加工机零件 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2023-05-16 | 其他钢铁铸件 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $748 |
| 2023-05-16 | 矿物加工机零件 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2023-05-16 | 矿物加工机零件 | Lakwoo Co., Ltd. | 韩国 | $81 |