Viet Nam Tri Tai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí TàI VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$576.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108912315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWM4A83 |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÀI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRI TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $576.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laiwu Century Yijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $440.7K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Linyi Weiye Household Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 硫化橡胶地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Xiamen Levao Houseware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Shanghai Xucheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 非离子表面活性剂、其他催化剂制剂 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | LAIWU CENTURY YIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |