HT Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HT
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3X5RFB |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 95, đường Hùng Vương, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HT |
| 企业英文名称 | XNK HT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95, đường Hùng Vương, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0941590999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.07M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-09-27 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-27 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-27 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $113.0K |
| 2025-09-27 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-27 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-09-27 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-09-27 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-27 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-09-27 | 热成型机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $38.0K |