ASTEC TELECOM SERVICE ONE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ VIễN THôNG ASTEC
4
进口笔数
0
出口笔数
$131.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108650451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJKHJU6 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG ASTEC |
| 企业英文名称 | ASTEC TELECOM SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84987794948 |
| 邮箱 | info@astec-ibs.vn |
| 官网 | www.astec-ibs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $131.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU DATANG COMMUNICATION CABLE CO LTD | 中国 | 2 | $103.5K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $771 |
| 2025-07-04 | 其他电路开关装置 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $617 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $748 |
| 2025-07-04 | 天线及发射器 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 其他电路开关装置 | WAVHIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-03-14 | 同轴电缆 | CHENGDU DATANG COMMUNICATION CABLE CO LTD | 中国 | $9.8K |