Thai Son Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thái Sơn
3
进口笔数
3
出口笔数
$405.2K
进口金额
$507.4K
出口金额
2024-04-19
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300633462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AVYQX2 |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Phố Xuân Thụ (NR: Nguyễn Văn Khanh), Phường Đông Ngàn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Xuân Thụ (NR: Nguyễn Văn Khanh), Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912772043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $405.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $507.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $405.2K | 其他钢铁管件、铝制管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $507.4K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $60.0K |
| 2024-04-19 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $102.1K |
| 2024-04-16 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-03-28 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $97.0K |
| 2023-03-28 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $133.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 未锻轧锌 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-05-16 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $128.7K |
| 2024-05-16 | 未锻轧锌 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $769 |
| 2024-05-16 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $68.4K |
| 2024-05-14 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-05-10 | 未锻轧锌 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-05-10 | 未锻轧锌 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2023-04-21 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171.1K |
| 2023-04-21 | 水净化机械 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $112.7K |