Hieu Nghia Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiếu Nghĩa Thịnh
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303382527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U4U0AN |
| 成立日期 | 2004-07-15 |
| 联系地址 | 89 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU NGHĨA THỊNH |
| 企业英文名称 | HIẾU NGHĨA THỊNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839786215 |
| 邮箱 | ltnghia@hieunghiathinh.com |
| 官网 | www.hieunghiathinh.com |
| 传真 | 02838608885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $60.5K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 立陶宛 | 1 | $2.1K |
| 西班牙 | 1 | $677 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mueller B.V. | 越南 | 1 | $36.2K | 单相交流电机、电力控制板 |
| Mueller | 荷兰 | 1 | $26.4K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Duguva UAB | 立陶宛 | 1 | $2.1K | 合成纤维绳 |
| Etxe Holz S.L. | 西班牙 | 1 | $677 | 其他农林机械、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 电力控制板 | ETXE HOLZ S L | 西班牙 | $677 |
| 2023-08-29 | 合成纤维绳 | Duguva UAB | 立陶宛 | $2.1K |
| 2023-03-27 | 单相交流电机 | MUELLER B.V. | 德国 | $2.1K |
| 2023-03-27 | 电力控制板 | MUELLER B.V. | 荷兰 | $34.1K |
| 2023-03-17 | 制冷设备零件 | MUELLER | 荷兰 | $26.4K |