ATT Technology Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Att
5
进口笔数
8
出口笔数
$3.0K
进口金额
$16.02M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102197387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XSJKHR |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Số 64, Lô 6, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ ATT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64, Lô 6, Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02435738957 |
| 邮箱 | thangmayattkd@attgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Suzhou State Trust Escalator Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $688 | 升降机零件、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.02M | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-26 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-06-30 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-06-30 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-06-30 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-12-20 | 其他钢铁制品 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-10-01 | 升降机零件 | SUZHOU STATE TRUST ESCALATOR PARTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-05-07 | 升降机零件 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-05-07 | 升降机零件 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2024-05-07 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-16 | 升降机零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-08-16 | 125W以下风扇 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $230 |
| 2025-08-16 | 非LED灯具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $28 |
| 2025-08-12 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $28 |
| 2025-08-12 | 125W以下风扇 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $230 |