Hoang Gia An Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG GIA AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502402597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB4YSTQ |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | 127C/16 Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/16C Phạm Hồng Thái, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84903272113 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ccecf97d97c255ba5ddf1a27927bbbf7 | 1 | $10.5K | ||
| Olympia Ceramica S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.8K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他塑料洁具 | OLYMPIA CERAMICA S R L | 意大利 | $161 |
| 2024-09-12 | 其他塑料洁具 | OLYMPIA CERAMICA S R L | 意大利 | $344 |
| 2024-09-12 | 其他塑料洁具 | OLYMPIA CERAMICA S R L | 意大利 | $426 |
| 2024-09-12 | 塑料马桶座圈 | OLYMPIA CERAMICA S R L | 意大利 | $688 |
| 2024-09-12 | 其他塑料洁具 | OLYMPIA CERAMICA S R L | 意大利 | $927 |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | ZUCCHETTI RUBINETTERIA S P A | 意大利 | $5.0K |
| 2024-09-05 | 钢铁卫浴器具 | ZUCCHETTI RUBINETTERIA S P A | 意大利 | $930 |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | ZUCCHETTI RUBINETTERIA SPA | 意大利 | $981 |
| 2024-09-05 | 其他塑料建材 | ZUCCHETTI RUBINETTERIA S P A | 意大利 | $150 |
| 2024-09-05 | 塑料家用制品 | ZUCCHETTI RUBINETTERIA SPA | 意大利 | $136 |