H.P.C. Marine Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Hàng Hải H.P.C
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200836803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9YPVBX |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Số 14 đường Nguyễn Công Hòa, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ HÀNG HẢI H.P.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | 02253601297 |
| 传真 | 02253701360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.41M |
| 韩国 | 13 | $109.6K |
| 日本 | 1 | $362 |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tontek Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $754.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shandong Baotai Metal Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $489.4K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Soho Holly Corp. Oration | 中国 | 7 | $364.6K | 塑胶涂层手套、合成单丝纱线 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $317.0K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Jiangsu Holly Living Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.1K | 非不锈钢对焊管件、女式棉裤 |
| Qingdao Haikes Valve Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $98.8K | 液压气压阀门、安全阀 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 7 | $59.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $50.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| QINGDAO HONGYUAN VALVE CO.LTD | 中国 | 4 | $44.4K | 液压气压阀门、止回阀 |
| Qinhuangdao Haixi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 非电气机械零件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-08 | 钢铁锚具 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 钢铁锚具 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 焊接钢链 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-08 | 焊接钢链 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁链条零件 | JIANGSU HOLLY LIVING CO LTD | 中国 | $704 |