Binh An Import-Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & XNK BìNH AN
32
进口笔数
0
出口笔数
$744.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109987017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRS0PUY |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | No.17 LK 628-629 khu Giếng Sen, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & XNK BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN XNK & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No.17 LK 628-629 khu Giếng Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0333110788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $344.2K |
| 马来西亚 | 10 | $252.5K |
| 泰国 | 3 | $111.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $180.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| PCM INTER COMPANY LIMITED | 泰国 | 2 | $111.5K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Zhongshan Fansheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.4K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $72.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Jiangmen Changwen Cookware & Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.6K | 家用炊具、通风罩 |
| KAWANO PILAR MANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $35.9K | 加工玻璃、家用炊具 |
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | 1 | $21.0K | 家用炊具、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2026-06-23 | 其他电气开关 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-23 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-23 | 通风罩 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-06-23 | 不锈钢家用制品 | Jiangmen Changwen Cookware & Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-23 | 加工玻璃 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-23 | 涂层钢丝制品 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-23 | 750W以下直流电机 | Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2026-06-13 | 家用炊具 | Zhongshan Fansheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |