Linh An Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LINH AN

8
进口笔数
209
出口笔数
$252.1K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 17 笔2026-03进口 $67.2K · 2 笔出口 $427.7K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.2K · 49 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 17 笔2026-03进口 $67.2K · 2 笔出口 $427.7K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.2K · 49 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110067423
企查查编码QVNXR4SCVV
成立日期2022-07-21
联系地址Tầng 2, Số nhà 3, Ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LINH AN
企业英文名称LINH AN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Số nhà 3, Ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84983384017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060220食用果树苗
602200602200

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$252.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$715.9K
韩国59$710.0K
日本46$624.5K
中国17$296.9K
马来西亚3$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GERB GOLDEN HANDS CORPORATION菲律宾8$252.1K其他香蕉、食用果树苗

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国86$1.09M其他香蕉、菠萝
Partners Plus Co., Ltd.日本46$624.5K其他香蕉、葡萄干
Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd.韩国20$267.8K其他香蕉、菠萝
e0824d4b93f59e61cd35cd9fe232cc9f19$195.1K
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国6$108.3K鱼虾粉粒、其他热带木材
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南3$93.8K其他香蕉、其他鲜果
Fresh Del Monte Japan Co., Ltd.日本5$66.0K其他香蕉、菠萝
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.中国3$61.5K其他香蕉、803902
Shanghai Rongli Chenhe Import & Export Co., Ltd.中国3$59.4K其他香蕉、803902
Eland Farm & Food韩国3$42.1K其他香蕉、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04针织物GERB GOLDEN HANDS CORPORATION菲律宾$2.6K
2026-03-18食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$32.0K
2026-03-18食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$1.6K
2026-03-16针织物GERB GOLDEN HANDS CORPORATION菲律宾$33.6K
2025-02-12食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$1.7K
2025-02-12食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$33.6K
2025-02-11食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$33.6K
2024-10-02食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$1.8K
2024-10-02食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$36.0K
2024-10-01食用果树苗GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION菲律宾$37.8K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$9.0K
2026-04-30其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$3.9K
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$3.7K
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$816
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$7.6K
2026-04-29其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$1.2K
2026-04-29其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$3.1K
2026-04-29其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$10.4K
2026-04-28其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$1.9K
2026-04-28其他香蕉PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$10.4K

相关企业 · 同类产品

Linh An Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →