Linh An Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LINH AN
8
进口笔数
209
出口笔数
$252.1K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110067423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR4SCVV |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 3, Ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LINH AN |
| 企业英文名称 | LINH AN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 3, Ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983384017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
| 602200 | 602200 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $252.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $715.9K |
| 韩国 | 59 | $710.0K |
| 日本 | 46 | $624.5K |
| 中国 | 17 | $296.9K |
| 马来西亚 | 3 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERB GOLDEN HANDS CORPORATION | 菲律宾 | 8 | $252.1K | 其他香蕉、食用果树苗 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $1.09M | 其他香蕉、菠萝 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 46 | $624.5K | 其他香蕉、葡萄干 |
| Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | 20 | $267.8K | 其他香蕉、菠萝 |
| e0824d4b93f59e61cd35cd9fe232cc9f | 19 | $195.1K | ||
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.3K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fresh Del Monte Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $66.0K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.5K | 其他香蕉、803902 |
| Shanghai Rongli Chenhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.4K | 其他香蕉、803902 |
| Eland Farm & Food | 韩国 | 3 | $42.1K | 其他香蕉、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 针织物 | GERB GOLDEN HANDS CORPORATION | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $32.0K |
| 2026-03-18 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 针织物 | GERB GOLDEN HANDS CORPORATION | 菲律宾 | $33.6K |
| 2025-02-12 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-02-12 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $33.6K |
| 2025-02-11 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $33.6K |
| 2024-10-02 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $1.8K |
| 2024-10-02 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $36.0K |
| 2024-10-01 | 食用果树苗 | GERB GOLDEN HANDS CORP ORATION | 菲律宾 | $37.8K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $816 |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $10.4K |