Dinhnguyen Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Dinhnguyen
37
进口笔数
5
出口笔数
$694.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-10-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103028374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NK6XNS |
| 成立日期 | 2008-11-25 |
| 联系地址 | Khu Cầu Bươu, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DINHNGUYEN |
| 企业英文名称 | DINHNGUYEN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158B Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439125125 |
| 邮箱 | info@kgcrane.com.vn |
| 传真 | 02437579466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $675.1K |
| 中国 | 2 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.1K |
| 阿联酋 | 1 | $274 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $513.0K | 8425机械零件、齿轮及变速器 |
| KG HNC Inc. | 韩国 | 8 | $162.2K | 750W-75kW交流电机、电动滑轮提升机 |
| Qingdao Youxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 滑轮飞轮、8425机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quantum Industries LLC | 阿联酋 | 1 | $274 | 其他工艺机床、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $376 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $376 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $684 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $684 |
| 2026-03-11 | 8425机械零件 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $510 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $70 |
| 2026-03-11 | 8425机械零件 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 8425机械零件 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $110 |
| 2026-03-11 | 齿轮及变速器 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 8425机械零件 | SG ENGINEERING CO | 韩国 | $226 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 8425机械零件 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-10-22 | 8425机械零件 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-10-22 | 8425机械零件 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-17 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2025-10-17 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2025-10-17 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-10-17 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $89 |
| 2024-11-30 | 非LED二极管 | QUANTUM INDUSTRIES L L C | 阿联酋 | $18 |
| 2024-11-30 | 8425机械零件 | QUANTUM INDUSTRIES L L C | 阿联酋 | $40 |
| 2024-11-30 | 电磁装置 | QUANTUM INDUSTRIES L L C | 阿联酋 | $190 |