Hitech Trading & Petroleum Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Hitech
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502300235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RY15V4 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | 1460/4 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ HITECH |
| 企业英文名称 | HITECH TRADING AND PETROLEUM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1460/4 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842543500968 |
| 邮箱 | sales@hitech-petroservices.com |
| 官网 | www.hitech-petroservices.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $661.3K |
| 德国 | 5 | $119.8K |
| 美国 | 6 | $105.8K |
| 泰国 | 1 | $60.0K |
| 英国 | 7 | $43.4K |
| 新加坡 | 4 | $25.5K |
| 西班牙 | 3 | $16.6K |
| 马来西亚 | 7 | $13.0K |
| 日本 | 3 | $9.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 8 | $431.8K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Wachsfabrik Segenberg GmbH | 德国 | 2 | $107.6K | 其他擦亮剂、人造蜡 |
| Sea Hercules Cranes Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.5K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 充气筏、浮动结构 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c | 2 | $15.8K | ||
| Norrscope Ltd | 英国 | 2 | $10.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| WEIDA MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.6K | 300升以上塑料容器、塑料管件 |
| Singapore Innovation Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.2K | 其他塑料制品、其他通信设备 |
| Simply Breakers | 美国 | 2 | $1.0K | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $47.9K |