Hitech Trading & Petroleum Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Hitech

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502300235
企查查编码QVN0RY15V4
成立日期2016-02-02
联系地址1460/4 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ HITECH
企业英文名称HITECH TRADING AND PETROLEUM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1460/4 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842543500968
邮箱sales@hitech-petroservices.com
官网www.hitech-petroservices.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
392690其他塑料制品
340399其他润滑剂
392510300升以上塑料容器
731815钢铁螺钉螺栓
902480非金属测试机
401693非泡沫橡胶密封件
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$825.2K
德国6$127.5K
美国8$116.2K
泰国1$60.0K
英国7$43.4K
马来西亚9$33.4K
新加坡4$25.5K
西班牙3$16.6K
以色列2$15.9K
日本3$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Scaffolding Co., Ltd.中国9$436.5K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国2$135.1K钢绞线缆、钢制编织带
Wachsfabrik Segenberg GmbH德国2$107.6K其他擦亮剂、人造蜡
Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd.中国2$41.6K钢铁脚手架支柱、焊接方钢管
WEIDA MARKETING SDN BHD马来西亚4$28.1K塑料管件、300升以上塑料容器
Sea Hercules Cranes Pte. Ltd.新加坡2$23.5K钻探机械零件、土方机械零件
Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国2$22.7K充气筏、浮动结构
GNEE STEEL CO., LIMITED中国香港2$22.5K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡2$15.8K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Singapore Innovation Technology Pte. Ltd.新加坡3$7.2K其他塑料制品、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$37.7K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$882
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$620
2026-07-27钢绞线缆Nantong Shenwei Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hitech Trading & Petroleum Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →