Nam Truong Son Information & Communication Technology Corp.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG TIN Và TRUYềN THôNG NAM TRườNG SơN
- 邮箱39
- Facebook1
43
进口笔数
2
出口笔数
$828.4K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301482244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWA6MS6 |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | 55/10 đường Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NAM TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | NAM TRUONG SON INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55/10 đường Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838418080 |
| 邮箱 | info@nts.com.vn |
| 官网 | www.nts.com.vn |
| 传真 | +842838415555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $476.2K |
| 越南 | 29 | $233.6K |
| 中国台湾 | 17 | $66.1K |
| 中国 | 19 | $45.1K |
| 马来西亚 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netgear Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $778.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hillstone Networks (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $15.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hillstone Networks Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Kaira Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 存储单元、自动数据处理输入输出单元 |
| Hillstone Networks Corp. | 中国 | 1 | $6.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Hillstone Networks Ltd. | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netgear International Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 泰国 | $544 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | NETGEAR ASIA PTE LTD | 越南 | $8.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $70 |
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $27 |
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $21 |
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $41 |
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $60 |
| 2025-03-20 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $52 |
| 2024-04-11 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $102 |
| 2024-04-11 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $288 |
| 2024-04-11 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $350 |
| 2024-04-11 | 通信设备 | NETGEAR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $124 |