LS Cable & System Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,027 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Cáp Điện Và Hệ Thống LS Việt Nam

2,539
进口笔数
4,027
出口笔数
$108.48M
进口金额
$318.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-03
最近出口
196
供应商数
187
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.94M20232024202520262023-11进口 $1.68M · 51 笔出口 $6.27M · 86 笔2023-12进口 $1.92M · 54 笔出口 $9.57M · 116 笔2024-01进口 $1.71M · 48 笔出口 $8.05M · 110 笔2024-02进口 $1.23M · 37 笔出口 $6.91M · 88 笔2024-03进口 $2.30M · 57 笔出口 $8.47M · 109 笔2024-04进口 $1.97M · 51 笔出口 $7.88M · 110 笔2024-05进口 $2.67M · 69 笔出口 $8.50M · 109 笔2024-06进口 $2.66M · 73 笔出口 $7.69M · 104 笔2024-07进口 $2.54M · 64 笔出口 $9.99M · 120 笔2024-08进口 $2.90M · 81 笔出口 $10.94M · 126 笔2024-09进口 $2.09M · 59 笔出口 $5.95M · 94 笔2024-10进口 $1.50M · 64 笔出口 $6.43M · 87 笔2024-11进口 $2.02M · 63 笔出口 $6.34M · 85 笔2024-12进口 $2.14M · 64 笔出口 $5.32M · 71 笔2025-01进口 $2.10M · 50 笔出口 $5.48M · 77 笔2025-02进口 $1.91M · 57 笔出口 $6.94M · 91 笔2025-03进口 $1.62M · 61 笔出口 $8.82M · 92 笔2025-04进口 $3.42M · 81 笔出口 $6.82M · 100 笔2025-05进口 $2.97M · 58 笔出口 $9.84M · 113 笔2025-06进口 $2.78M · 56 笔出口 $6.58M · 94 笔2025-07进口 $2.36M · 61 笔出口 $5.13M · 72 笔2025-08进口 $1.56M · 54 笔出口 $2.92M · 62 笔2025-09进口 $885.7K · 36 笔出口 $5.80M · 71 笔2025-10进口 $2.15M · 54 笔出口 $6.95M · 91 笔2025-11进口 $3.57M · 74 笔出口 $6.26M · 81 笔2025-12进口 $2.47M · 71 笔出口 $8.90M · 97 笔2026-01进口 $1.30M · 64 笔出口 $6.35M · 78 笔2026-02进口 $2.45M · 67 笔出口 $6.13M · 79 笔2026-03进口 $2.09M · 68 笔出口 $7.52M · 84 笔2026-04进口 $5.44M · 69 笔出口 $8.12M · 90 笔2026-05进口 $3.76M · 68 笔出口 $7.43M · 72 笔2026-06进口 $2.59M · 73 笔出口 $6.30M · 77 笔2026-07进口 $2.03M · 67 笔出口 $6.27M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-11进口 $1.68M · 51 笔出口 $6.27M · 86 笔2023-12进口 $1.92M · 54 笔出口 $9.57M · 116 笔2024-01进口 $1.71M · 48 笔出口 $8.05M · 110 笔2024-02进口 $1.23M · 37 笔出口 $6.91M · 88 笔2024-03进口 $2.30M · 57 笔出口 $8.47M · 109 笔2024-04进口 $1.97M · 51 笔出口 $7.88M · 110 笔2024-05进口 $2.67M · 69 笔出口 $8.50M · 109 笔2024-06进口 $2.66M · 73 笔出口 $7.69M · 104 笔2024-07进口 $2.54M · 64 笔出口 $9.99M · 120 笔2024-08进口 $2.90M · 81 笔出口 $10.94M · 126 笔2024-09进口 $2.09M · 59 笔出口 $5.95M · 94 笔2024-10进口 $1.50M · 64 笔出口 $6.43M · 87 笔2024-11进口 $2.02M · 63 笔出口 $6.34M · 85 笔2024-12进口 $2.14M · 64 笔出口 $5.32M · 71 笔2025-01进口 $2.10M · 50 笔出口 $5.48M · 77 笔2025-02进口 $1.91M · 57 笔出口 $6.94M · 91 笔2025-03进口 $1.62M · 61 笔出口 $8.82M · 92 笔2025-04进口 $3.42M · 81 笔出口 $6.82M · 100 笔2025-05进口 $2.97M · 58 笔出口 $9.84M · 113 笔2025-06进口 $2.78M · 56 笔出口 $6.58M · 94 笔2025-07进口 $2.36M · 61 笔出口 $5.13M · 72 笔2025-08进口 $1.56M · 54 笔出口 $2.92M · 62 笔2025-09进口 $885.7K · 36 笔出口 $5.80M · 71 笔2025-10进口 $2.15M · 54 笔出口 $6.95M · 91 笔2025-11进口 $3.57M · 74 笔出口 $6.26M · 81 笔2025-12进口 $2.47M · 71 笔出口 $8.90M · 97 笔2026-01进口 $1.30M · 64 笔出口 $6.35M · 78 笔2026-02进口 $2.45M · 67 笔出口 $6.13M · 79 笔2026-03进口 $2.09M · 68 笔出口 $7.52M · 84 笔2026-04进口 $5.44M · 69 笔出口 $8.12M · 90 笔2026-05进口 $3.76M · 68 笔出口 $7.43M · 72 笔2026-06进口 $2.59M · 73 笔出口 $6.30M · 77 笔2026-07进口 $2.03M · 67 笔出口 $6.27M · 81 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600840729
企查查编码QVNQ3M5SK9
成立日期2006-09-12
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II-Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁP ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG LS VIỆT NAM
企业英文名称LS CABLE & SYSTEM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II-Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842513569140
邮箱quannt@lscv.com.vn
传真+842513569148
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,364.4106亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
853690其他电路开关装置
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
760720衬背铝箔
390190其他乙烯聚合物
854449绝缘电线
390469氟聚合物(PTFE除外)
681410粘聚云母片
320619二氧化钛颜料(<80%)
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
903180其他测量仪器
741300非绝缘铜电缆
390422增塑PVC混合物
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,305$44.08M
中国811$38.86M
日本81$10.90M
越南67$3.57M
美国132$3.39M
新加坡33$2.98M
新西兰25$1.87M
阿联酋4$524.0K
德国21$486.0K
泰国22$453.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,897$188.01M
韩国641$46.44M
阿联酋170$12.29M
印度尼西亚139$9.78M
马来西亚31$5.48M
荷兰86$5.23M
新加坡145$5.06M
法国100$4.40M
墨西哥57$4.34M
意大利54$4.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Cable & System Ltd.韩国236$14.11M绝缘电线、带接头绝缘电线
G&P Co., Ltd.韩国188$13.97M增塑PVC混合物、高密度聚乙烯
Polis Korea Co., Ltd.韩国59$10.99M氟聚合物(PTFE除外)、塑料棒材及型材
Daikin Korea Co., Ltd.日本71$10.25M氟聚合物(PTFE除外)、纺织染色助剂
TSC Co., Ltd.越南270$6.91M其他乙烯聚合物、增塑PVC混合物
Borouge Pte. Ltd.新加坡75$3.52M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Jiangsu Kemaitte Technology Development Co., Ltd.中国85$1.27MPET塑料片材、衬背铝箔
EuJin Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国71$1.10M衬背铝箔、二氧化钛颜料(<80%)
Shanghai Resources Industrial & Trading Co., Ltd.中国86$738.8K粘聚云母片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sweco Inc.韩国64$473.9K粘聚云母片、发动机点火零件

下游采购商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Cable & System Ltd.美国706$80.64M绝缘电线、高压电线
LS Cable & System Ltd.韩国613$46.26M绝缘电线、高压电线
Southwire Co.美国209$36.24M螺纹钢制管件、绝缘电线
ADEMCO INC美国265$34.67M绝缘电线、铅酸蓄电池
PANDUIT LIMITED美国189$24.46M其他塑料制品、绝缘电线
Legrand (HK) Ltd中国香港259$14.11M绝缘电线、电气装置零件
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡243$12.38M其他塑料制品、绝缘电线
Panduit Ltd.阿联酋103$8.37M绝缘电线、绝缘电线
SOUTHWIRE COMPANY美国216$6.93M绝缘电线、精炼铜阴极
PANDUIT CORP.美国86$0其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 2,539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-31增塑PVC混合物TSC Co., Ltd.韩国$0
2026-07-30衬背铝箔Wujiang Yiyang Metal Materials Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-30衬背铝箔Wujiang Yiyang Metal Materials Technology Co., Ltd.中国$17.3K
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)Chroma Color Corp.美国$3.2K

出口(共 4,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-03UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-10-03UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-10-01UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-09-25UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-09-17UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-09-17UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-09-09UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-08-31UTP LAN CABLEANIXTER CANADA-TRI-ED美国$0
2026-08-26UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0
2026-08-14UTP LAN CABLESOUTHWIRE COMPANY美国$0

相关企业 · 同类产品

LS Cable & System Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →