LS Cable & System Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,027 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cáp Điện Và Hệ Thống LS Việt Nam
2,539
进口笔数
4,027
出口笔数
$108.48M
进口金额
$318.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-03
最近出口
196
供应商数
187
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600840729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3M5SK9 |
| 成立日期 | 2006-09-12 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II-Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁP ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG LS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LS CABLE & SYSTEM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II-Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842513569140 |
| 邮箱 | quannt@lscv.com.vn |
| 传真 | +842513569148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,364.4106亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,305 | $44.08M |
| 中国 | 811 | $38.86M |
| 日本 | 81 | $10.90M |
| 越南 | 67 | $3.57M |
| 美国 | 132 | $3.39M |
| 新加坡 | 33 | $2.98M |
| 新西兰 | 25 | $1.87M |
| 阿联酋 | 4 | $524.0K |
| 德国 | 21 | $486.0K |
| 泰国 | 22 | $453.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,897 | $188.01M |
| 韩国 | 641 | $46.44M |
| 阿联酋 | 170 | $12.29M |
| 印度尼西亚 | 139 | $9.78M |
| 马来西亚 | 31 | $5.48M |
| 荷兰 | 86 | $5.23M |
| 新加坡 | 145 | $5.06M |
| 法国 | 100 | $4.40M |
| 墨西哥 | 57 | $4.34M |
| 意大利 | 54 | $4.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Cable & System Ltd. | 韩国 | 236 | $14.11M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| G&P Co., Ltd. | 韩国 | 188 | $13.97M | 增塑PVC混合物、高密度聚乙烯 |
| Polis Korea Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $10.99M | 氟聚合物(PTFE除外)、塑料棒材及型材 |
| Daikin Korea Co., Ltd. | 日本 | 71 | $10.25M | 氟聚合物(PTFE除外)、纺织染色助剂 |
| TSC Co., Ltd. | 越南 | 270 | $6.91M | 其他乙烯聚合物、增塑PVC混合物 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $3.52M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Jiangsu Kemaitte Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.27M | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| EuJin Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.10M | 衬背铝箔、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shanghai Resources Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $738.8K | 粘聚云母片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sweco Inc. | 韩国 | 64 | $473.9K | 粘聚云母片、发动机点火零件 |
下游采购商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Cable & System Ltd. | 美国 | 706 | $80.64M | 绝缘电线、高压电线 |
| LS Cable & System Ltd. | 韩国 | 613 | $46.26M | 绝缘电线、高压电线 |
| Southwire Co. | 美国 | 209 | $36.24M | 螺纹钢制管件、绝缘电线 |
| ADEMCO INC | 美国 | 265 | $34.67M | 绝缘电线、铅酸蓄电池 |
| PANDUIT LIMITED | 美国 | 189 | $24.46M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Legrand (HK) Ltd | 中国香港 | 259 | $14.11M | 绝缘电线、电气装置零件 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 243 | $12.38M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Panduit Ltd. | 阿联酋 | 103 | $8.37M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | 216 | $6.93M | 绝缘电线、精炼铜阴极 |
| PANDUIT CORP. | 美国 | 86 | $0 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 增塑PVC混合物 | TSC Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-30 | 衬背铝箔 | Wujiang Yiyang Metal Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 衬背铝箔 | Wujiang Yiyang Metal Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-07-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | Chroma Color Corp. | 美国 | $3.2K |
出口(共 4,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-03 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-03 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | UTP LAN CABLE | ANIXTER CANADA-TRI-ED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | UTP LAN CABLE | SOUTHWIRE COMPANY | 美国 | $0 |