PHU NGAN PHAT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú NGâN PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702644226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMH04G2 |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | Số 6A Đường XB 2, Tổ 14, Khu phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ NGÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU NGAN PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A Đường XB 2, Tổ 14, Khu phố An Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985566914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $14.1K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 4 | $2.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高压继电器 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-10-07 | 窗式/壁挂空调 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2024-11-25 | 窗式/壁挂空调 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-19 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-19 | 卤代烃衍生物 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-04-24 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $709 |
| 2023-12-14 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $731 |
| 2023-12-14 | 卤代烃衍生物 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $311 |
| 2023-11-08 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $456 |