MC Thuan Dat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thuận Đạt Mc
446
进口笔数
4
出口笔数
$37.09M
进口金额
$775.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-01-19
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701427423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXA88RW |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THUẬN ĐẠT MC |
| 企业英文名称 | MC THUAN DAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84333776899 |
| 邮箱 | thuandat.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0333776699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 417 | $34.15M |
| 委内瑞拉 | 4 | $980.0K |
| 阿根廷 | 2 | $479.4K |
| 中国香港 | 4 | $278.5K |
| 新西兰 | 4 | $247.6K |
| 亚美尼亚 | 7 | $189.9K |
| 老挝 | 1 | $163.3K |
| 阿联酋 | 3 | $143.3K |
| 菲律宾 | 3 | $126.8K |
| 奥地利 | 2 | $81.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $775.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国香港 | 237 | $19.39M | 香烟、烟草雪茄 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 192 | $15.89M | 香烟 |
| Northernrock Trading & Factoring LLC | 委内瑞拉 | 2 | $547.5K | 干绿豆 |
| MOA Group LLC | 美国 | 2 | $423.7K | 干绿豆、干赤豆 |
| Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 1 | $250.0K | 干绿豆 |
| Daguí Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company | 阿根廷 | 1 | $238.2K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $163.3K | 香烟 |
| SSJ International Trading (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.0K | 香烟 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $46.8K | 香烟 |
| Mau Dich Dagui Dong Hung Quang Tay Limited Liability Company | 菲律宾 | 1 | $16.9K | 香烟 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mau Dich Hung Huy Phong Thanh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $766.0K | 干绿豆 |
| Dongxing Xingyi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-29 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $76.3K |
| 2026-06-29 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $650 |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-28 | 香烟 | CONG TY TNHH XNK THUAN NGUYEN HONG KONG | 中国 | $7.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 未加工动物产品 | DONGXING XINGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-01-19 | 未加工动物产品 | Dongxing Xingyi International Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-06-14 | 干绿豆 | Mau Dich Hung Huy Phong Thanh Co., Ltd. | 越南 | $191.5K |
| 2023-06-14 | 干绿豆 | Mau Dich Hung Huy Phong Thanh Co., Ltd. | 越南 | $191.5K |
| 2023-03-23 | 干绿豆 | CONG TY TNHH MAU DICH HUNG HUY PHONG THANH | 越南 | $383.0K |