VINH TINH LUBRICANTS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Nhờn Vĩnh Tinh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$27.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313491525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWGS1K9 |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Lô OF19, Tầng 3, Dự án Cao ốc An Lạc (Moonlight Park View), Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN VĨNH TINH |
| 企业英文名称 | VINH TINH LUBRICANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.14 Lầu 2, Block A-B, Cao ốc An Lạc, Đường số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0777722725 |
| 邮箱 | vinhtinh6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | 2 | $23.8K | 不锈钢废料、不锈钢焊管 |
| CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、牛马半硝皮 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2024-04-26 | 非轻质石油 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-04-26 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-26 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | $44 |
| 2024-04-26 | 非轻质石油 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-09 | 非轻质石油 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-09 | 非轻质石油 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-06-09 | 非轻质石油 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $755 |
| 2023-06-09 | 非轻质石油 | UNITED BROTHERS METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $215 |