Sky Vina KLT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KLT SKY VINA
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$79.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0GF8TT |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Số 148, Lô N26 KĐT HUD Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLT SKY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, Lô N26 KĐT HUD Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0765736888 |
| 邮箱 | kltskyvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $79.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $68.8K | 氮、半导体制造设备 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 大型洗衣机 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-05-13 | 大型洗衣机 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-04-17 | 冷藏家具 | Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2025-04-10 | 冷藏家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-03-14 | 非办公金属家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 非办公金属家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-25 | 藤柳家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $899 |
| 2025-02-24 | 藤柳家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $899 |
| 2025-02-21 | 非办公金属家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-02-19 | 非办公金属家具 | BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |