Viet East Asia Investment & Development Corporation
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铁制磨球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Đông á
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$517.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102886997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4Q47NQ |
| 成立日期 | 2008-08-26 |
| 联系地址 | Tầng 5 lửng, Tòa nhà Hei Tower, số 1 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | VIET EAST ASIA IMVESTMENT AND DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7A ngõ 105 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | 0912479995 |
| 邮箱 | antd1079@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $517.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $517.9K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 矿物粉碎机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $114.2K |
| 2023-05-22 | 运输起重机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $24.9K |
| 2023-05-22 | 非木预制建筑 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $136.3K |
| 2023-05-22 | 非木预制建筑 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $103.6K |
| 2023-05-22 | 非木预制建筑 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $15.3K |
| 2023-05-11 | 375kVA以上柴油发电机组 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $61.6K |
| 2023-02-25 | 铁制磨球 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $61.8K |