Tuong Thien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MTV Tương Thiên

237
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $268.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $268.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601737971
企查查编码QVN0SC6BAR
成立日期2009-06-03
联系地址Số B07, khu dân cư Phước Lai, đường Nguyễn Văn Tỏ, tổ 3, khu phố Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯƠNG THIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话02513831520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
760612铝合金板材
680610矿物棉
841459其他风扇
680800木质纤维板
761010铝制结构体
392062PET塑料片材
760429铝合金型材
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$5.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd.中国130$2.67M其他钢铁结构体、钢铁门窗
Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd.中国58$1.26M其他钢铁结构体、普通石膏制品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国22$710.9K滚珠轴承、其他自行车零件
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国4$229.8K玻璃容器、塑料容器
Linyi Xinjunye International Trading Co., Ltd.中国6$99.6K其他钢铁结构体、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Dongguan Maibak Polymer Materials Co., Ltd.中国2$77.0K水性聚合物涂料、聚合物胶粘剂
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国2$59.3K体育器材、其他陶瓷制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$56.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd.中国2$37.9K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Hefei Bowang Security Technology Co., Ltd.中国4$13.1K气体计量仪表、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁门窗HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$416
2026-04-29铁钢罐<50升HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$851
2026-04-29其他钢铁结构体HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2026-04-29铁钢罐<50升HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$608
2026-04-29钢铁门窗HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.4K
2026-04-29铁钢罐<50升HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$851
2026-04-29钢铁门窗HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$416
2026-04-29钢铁门窗HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.4K
2026-04-29钢铁容器<50升HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.1K
2026-04-29其他钢铁结构体HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Tuong Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →