Tuong Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Tương Thiên
248
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601737971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SC6BAR |
| 成立日期 | 2009-06-03 |
| 联系地址 | Số B07, khu dân cư Phước Lai, đường Nguyễn Văn Tỏ, tổ 3, khu phố Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯƠNG THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02513831520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $5.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 141 | $3.03M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.26M | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $710.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.8K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Linyi Xinjunye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.6K | 其他钢铁结构体、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Maibak Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 水性聚合物涂料、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 体育器材、聚酯机织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Hefei Bowang Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.1K | 气体计量仪表、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $46.9K |
| 2026-06-24 | 其他连续输送机 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁结构体 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁结构体 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-24 | 真空泵 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $972 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁结构体 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁结构体 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 钢铁门窗 | Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |