Thien Vu Import & Export Service One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN Vũ

616
进口笔数
0
出口笔数
$12.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $793.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $793.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $512.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $530.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $597.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $695.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $457.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $372.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $423.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $363.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $351.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $211.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $376.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $230.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $793.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $512.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $520.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $530.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $597.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $695.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $457.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $372.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $423.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $363.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $424.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $351.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $280.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $211.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $376.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300805773
企查查编码QVNG7KSVVK
成立日期2022-05-31
联系地址Số nhà 063, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN VŨ
企业英文名称THIEN VU IMPORT AND EXPORT SERVICE ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 063, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84997242676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
210690其他食品制剂
190531甜饼干
180690其他含可可食品
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
170410口香糖
392390其他塑料包装制品
950300玩具模型
540761聚酯长丝织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国616$12.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd.中国143$4.07M糖果、其他食品制剂
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国182$2.63M糖果、其他食品制剂
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国43$1.48M糖果、其他运动鞋
HeKou ChengHang Trading Co., Ltd.中国64$1.11M其他食品制剂、玩具模型
Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd.中国78$898.6K其他食品制剂、糖果
He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd.中国31$567.7K其他食品制剂、甜饼干
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国39$548.7K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国18$445.2K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国11$309.0K瓷制卫生洁具、塑料家具
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国5$94.2K染色棉混纺布、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD中国$12.5K
2026-04-28其他食品制剂FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD中国$12.5K
2026-04-22糖果HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$807
2026-04-22其他蔬菜制品HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$3.7K
2026-04-22其他食品制剂HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-22其他蔬菜制品HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$3.7K
2026-04-22糖果HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$807
2026-04-22其他食品制剂HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-21食品加工机械HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$728
2026-04-21食品加工机械HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$728

相关企业 · 同类产品

Thien Vu Import & Export Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →