Thien Vu Import & Export Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN Vũ
616
进口笔数
0
出口笔数
$12.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7KSVVK |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 063, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN VŨ |
| 企业英文名称 | THIEN VU IMPORT AND EXPORT SERVICE ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 063, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84997242676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170410 | 口香糖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 616 | $12.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 143 | $4.07M | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 182 | $2.63M | 糖果、其他食品制剂 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.48M | 糖果、其他运动鞋 |
| HeKou ChengHang Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.11M | 其他食品制剂、玩具模型 |
| Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $898.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $567.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $548.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $445.2K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $309.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 糖果 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $807 |
| 2026-04-22 | 其他蔬菜制品 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他蔬菜制品 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 糖果 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $807 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HEKOU CHENGHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 食品加工机械 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-21 | 食品加工机械 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $728 |