Siliconz Corporation

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILICONZ

181
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316012611
企查查编码QVNDSG4J0F
成立日期2019-11-12
联系地址72 Ngô Bệ, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SILICONZ
企业英文名称SILICONZ CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1073/63B Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0837578587
邮箱ketoan@siliconz.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940399非木制家具件
940199汽车座椅零件
940690非木预制建筑
847160自动数据处理输入输出单元
830249贱金属配件
392030苯乙烯塑料
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$1.82M
越南68$932.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Motostuhl Furniture Co., Ltd.中国37$828.5K可调转椅、汽车座椅零件
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南27$457.2K金属办公家具、家具配件
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南27$457.1K非木制家具件、其他塑料制品
Anji Fuhe Furniture Co., Ltd.中国21$415.8K可调转椅、金属框架软垫椅
Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$246.4K电动机及零件、家用炊具
Keychron Tech Ltd.中国6$160.3K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Hangzhou Yueqiang Technology Co., Ltd.中国4$36.3K可调转椅、汽车座椅零件
Lumi Legend Corporation中国9$36.2K贱金属帽架、非办公金属家具
Ningbo Shakehand Electronics Co., Ltd.中国5$19.9K贱金属帽架、贱金属配件
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南14$17.9K焊接方钢管、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$960
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$5.5K
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$960
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$5.5K
2026-04-21可调转椅GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2026-04-15可调转椅ZHEJIANG MOTOSTUHL FURNITURE CO LTD中国$3.6K
2026-04-15汽车座椅零件ZHEJIANG MOTOSTUHL FURNITURE CO LTD中国$24

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Siliconz Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →