Siliconz Corporation
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILICONZ
- 邮箱1
181
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316012611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSG4J0F |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 72 Ngô Bệ, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SILICONZ |
| 企业英文名称 | SILICONZ CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1073/63B Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0837578587 |
| 邮箱 | ketoan@siliconz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.82M |
| 越南 | 68 | $932.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Motostuhl Furniture Co., Ltd. | 中国 | 37 | $828.5K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $457.2K | 金属办公家具、家具配件 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $457.1K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Anji Fuhe Furniture Co., Ltd. | 中国 | 21 | $415.8K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Guangdong Qishun Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $246.4K | 电动机及零件、家用炊具 |
| Keychron Tech Ltd. | 中国 | 6 | $160.3K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Hangzhou Yueqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 9 | $36.2K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Ningbo Shakehand Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.9K | 贱金属帽架、贱金属配件 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.9K | 焊接方钢管、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | GUANGDONG QISHUN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 可调转椅 | ZHEJIANG MOTOSTUHL FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 汽车座椅零件 | ZHEJIANG MOTOSTUHL FURNITURE CO LTD | 中国 | $24 |