TAVA Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TAVA VIệT NAM
15
进口笔数
6
出口笔数
$876.6K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-25
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201879542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P309AQ |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 22A Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TAVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAVA VIET NAM EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0934298181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $876.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingjiuyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $279.0K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen CLG Group Corp. | 中国 | 1 | $81.7K | 静止变流器、OLED显示模组 |
| LUMEVIEW SMART BUSINESS DISPLAY SHANGHAI CO., LTD | 中国 | 2 | $64.0K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Ningbo Central Star Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Baolianhua Optoelectronic Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 非LCD/OLED显示模组、电力控制板 |
| Shenzhen Qunmao Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、非办公金属家具 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | SHENZHEN JINGJIUYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 无框玻璃镜 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $842 |
| 2025-12-23 | 无框玻璃镜 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $842 |
| 2024-12-27 | 处理纺织物 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $660 |
| 2024-12-27 | 非棉纺织窗帘 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-12-27 | 无框玻璃镜 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $387 |
| 2024-12-23 | 非棉纺织窗帘 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-12-23 | 无框玻璃镜 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $387 |
| 2024-12-23 | 处理纺织物 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $660 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $728 |
| 2024-10-31 | 音频放大器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $792 |