Kim Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Việt
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2024-06-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200840623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR1SWP6 |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | Số 24 An Chân, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM VIỆT |
| 企业英文名称 | KIM VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 An Chân, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253528666 |
| 邮箱 | kimviethp@vnn.vn |
| 传真 | 02253528899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 88 | $1.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 49 | $583.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 16 | $186.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 12 | $148.4K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| JONG LEANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $118.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2024-06-06 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2024-05-02 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2024-04-09 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-04-04 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-03-28 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-03-27 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-03-20 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-03-19 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-03-08 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |