FV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FV
3
进口笔数
111
出口笔数
$1.1K
进口金额
$50.03M
出口金额
2025-04-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500582236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19F94TF |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FV |
| 企业英文名称 | FV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437634662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 820520 | 手工锤 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $872 |
| 波兰 | 1 | $150 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $49.98M |
| 泰国 | 3 | $19.1K |
| 老挝 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINAK A/S | 丹麦 | 1 | $872 | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Beamtec GmbH | 德国 | 1 | $150 | 其他矿物制品、静止变流器 |
| Yiu Lih Garment Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50 | 熨烫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 38 | $48.81M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.02M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Yiu Lih Garment Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $147.2K | 纺织处理机械、工业干燥机 |
| Thai Garment Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $19.1K | 彩色棉布100-200克、染色棉斜纹布 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 4 | $5.3K | 色织棉布、漂白棉布 | |
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.7K | 非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 气动发动机 | LINAK A/S | 丹麦 | $805 |
| 2025-04-05 | 带接头绝缘电线 | LINAK A/S | 丹麦 | $7 |
| 2025-04-05 | 带接头绝缘电线 | LINAK A/S | 丹麦 | $14 |
| 2025-04-05 | 带接头绝缘电线 | LINAK A/S | 丹麦 | $46 |
| 2025-02-17 | 玻璃纤维布 | YIU LIH GARMENT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2024-02-23 | 静止变流器 | BEAMTEC GMBH | 波兰 | $150 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $675 |