FV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FV

3
进口笔数
111
出口笔数
$1.1K
进口金额
$50.03M
出口金额
2025-04-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-04进口 $872 · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-04进口 $872 · 1 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0500582236
企查查编码QVN19F94TF
成立日期2008-03-26
联系地址Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FV
企业英文名称FV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437634662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701966玻璃纤维布
841280气动发动机
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
842833皮带输送机
820520手工锤
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
853710电力控制板
871680其他车辆
8451908451机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$872
波兰1$150
中国台湾1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$49.98M
泰国3$19.1K
老挝1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LINAK A/S丹麦1$872750W以下直流电机、电力控制板
Beamtec GmbH德国1$150其他矿物制品、静止变流器
Yiu Lih Garment Machine Co., Ltd.越南1$50熨烫机、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南38$48.81M合成纤维缝纫线、色织棉布
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南53$1.02M其他钢铁制品、非取向硅钢板
Yiu Lih Garment Machine Co., Ltd.越南1$147.2K纺织处理机械、工业干燥机
Thai Garment Export Co., Ltd.泰国3$19.1K彩色棉布100-200克、染色棉斜纹布
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南12$15.9K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam4$5.3K色织棉布、漂白棉布
Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝1$2.7K非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K活兔及野兔、其他液化石油气
DYT Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-05气动发动机LINAK A/S丹麦$805
2025-04-05带接头绝缘电线LINAK A/S丹麦$7
2025-04-05带接头绝缘电线LINAK A/S丹麦$14
2025-04-05带接头绝缘电线LINAK A/S丹麦$46
2025-02-17玻璃纤维布YIU LIH GARMENT MACHINE CO LTD中国台湾$50
2024-02-23静止变流器BEAMTEC GMBH波兰$150

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$206
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$300
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-28钢铁螺钉螺栓TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$333
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$305
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$8.1K
2026-04-28其他钢铁制品TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$675

相关企业 · 同类产品

FV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →