Global Investment Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Global
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300893982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9DMJ79 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 382, khu 6, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 382, khu 6, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842226259999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 纺织面料套件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-07 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-07 | 橡胶处理织物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-07 | 纺织面料套件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 非棉刺绣品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |