Center Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG TâM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$474.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315501183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FEMKTW |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | 10/1 Ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TÂM |
| 企业英文名称 | CENTER EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/1 Ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84909435848 |
| 邮箱 | sakamototrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030326 | 冷冻鳗鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $356.0K |
| 越南 | 3 | $91.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isc Kogyo Inc | 日本 | 13 | $307.2K | 醋制蔬菜、混合调味料 |
| Global Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.1K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Kabushiki Kaisha Mirai | 日本 | 2 | $48.7K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| KABUSHIKIGAISYA MIRAI | 1 | $27.7K | 其他鲜冷冻肉、冷冻鲶鱼 | |
| I.S.C. Kogyo Inc. | 越南 | 1 | $12.1K | 加工谷物颗粒、鱼肉制品 |
| Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $207 | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非海蜗牛 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $1.4K |
| 2026-03-17 | 加工蟹制品 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $871 |
| 2026-03-17 | 冷冻鳗鱼 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $4.5K |
| 2026-03-17 | 冷冻鲶鱼 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $12.4K |
| 2026-03-17 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $3.8K |
| 2026-03-17 | 其他鲜冷冻肉 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | — | $4.6K |
| 2026-03-12 | 未煮意面 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $21.2K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $13.9K |
| 2026-03-12 | 未煮意面 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 冷冻鲶鱼 | KABUSHIKIGAISYA MIRAI | 日本 | $2.1K |