Center Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG TâM

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$474.9K
出口金额
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315501183
企查查编码QVN7FEMKTW
成立日期2019-01-25
联系地址10/1 Ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TÂM
企业英文名称CENTER EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/1 Ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84909435848
邮箱sakamototrung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
030324冷冻鲶鱼
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
160420鱼肉制品
020890其他鲜冷冻肉
030326冷冻鳗鱼
030760非海蜗牛
160510加工蟹制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$356.0K
越南3$91.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isc Kogyo Inc日本13$307.2K醋制蔬菜、混合调味料
Global Saigon Co., Ltd.越南2$79.1K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
Kabushiki Kaisha Mirai日本2$48.7K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
KABUSHIKIGAISYA MIRAI1$27.7K其他鲜冷冻肉、冷冻鲶鱼
I.S.C. Kogyo Inc.越南1$12.1K加工谷物颗粒、鱼肉制品
Saimei Trading Co., Ltd.日本1$207制备面食、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17非海蜗牛KABUSHIKIGAISYA MIRAI$1.4K
2026-03-17加工蟹制品KABUSHIKIGAISYA MIRAI$871
2026-03-17冷冻鳗鱼KABUSHIKIGAISYA MIRAI$4.5K
2026-03-17冷冻鲶鱼KABUSHIKIGAISYA MIRAI$12.4K
2026-03-17冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼KABUSHIKIGAISYA MIRAI$3.8K
2026-03-17其他鲜冷冻肉KABUSHIKIGAISYA MIRAI$4.6K
2026-03-12未煮意面Isc Kogyo Inc日本$21.2K
2026-03-12其他食品制剂Isc Kogyo Inc日本$13.9K
2026-03-12未煮意面Isc Kogyo Inc日本$2.3K
2025-12-31冷冻鲶鱼KABUSHIKIGAISYA MIRAI日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

Center Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →