Long Son Phat Dat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LONG SơN PHáT ĐạT
1
进口笔数
14
出口笔数
$1.8K
进口金额
$55.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-03-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702130742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGFE4BV |
| 成立日期 | 2012-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 25/4 Tổ 4, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG SƠN PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | LONG SON PHAT DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25/4 Tổ 4, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84274361285 |
| 传真 | 02743612684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $41.8K |
| 中国 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOSMO E & T CO., LTD. | 韩国 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7d6d2da203a2556dc2e855dee2ebec9c | 13 | $41.8K | ||
| Qingdao Sungjin Stainless Steel Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 铸造砂箱、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | KOSMO E & T CO., LTD. | 韩国 | $170 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | KOSMO E & T CO., LTD. | 韩国 | $730 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | KOSMO E & T CO., LTD. | 韩国 | $170 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | KOSMO E & T CO., LTD. | 韩国 | $730 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO SUNGJIN STAINLESS STEEL PRODUCT CO. LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-04-15 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $4.5K |
| 2024-02-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $4.6K |
| 2024-02-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $779 |
| 2024-01-08 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $3.1K |
| 2024-01-08 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $467 |
| 2023-12-07 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $3.1K |
| 2023-11-06 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $3.1K |