Phu Binh An Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHú BìNH AN
25
进口笔数
2
出口笔数
$237.2K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-12
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317167287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHWAWA5 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Số 12 Đường số 6, Khu nhà ở địa ốc Sài Gòn, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ BÌNH AN |
| 企业英文名称 | PHU BINH AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84973943725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901010 | 照相冲印设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $79.0K |
| 中国台湾 | 5 | $52.4K |
| 中国 | 8 | $39.4K |
| 韩国 | 6 | $36.9K |
| 德国 | 5 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.5K |
| 德国 | 1 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Del Medical Inc. | 美国 | 2 | $81.9K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 4 | $38.3K | 其他离心机、医用消毒器 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Sternmed GmbH | 德国 | 5 | $29.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| 1305fe579247fb162a515ffe57f5f473 | 2 | $17.3K | ||
| TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | 1 | $14.1K | 其他医疗器具、其他功能机器 |
| Zerone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| DEL MEDICAL, INC | 1 | $8.0K | 非彩色摄影胶片 | |
| Foshan Roson Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Huqiu Imaging (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 未曝光X射线胶片、印刷部件设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Del Medical Inc. | 美国 | 1 | $7.5K | 非彩色摄影胶片、静止变流器 |
| Sternmed GmbH | 德国 | 1 | $286 | 其他医疗器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 心电图仪 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-27 | 心电图仪 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-03-13 | 其他寝具 | HARBIN HENGWEI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $761 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $527 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $356 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $761 |
| 2026-02-12 | 第90章仪器零件 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $259 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $549 |
| 2026-02-12 | 牙钻机 | TTBIO HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $527 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | X射线装置及零件 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $7.5K |
| 2025-01-13 | 电力控制板 | STERNMED GMBH | 德国 | $286 |