Phu Binh An Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHú BìNH AN

25
进口笔数
2
出口笔数
$237.2K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-12
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $286 · 1 笔2025-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317167287
企查查编码QVNQHWAWA5
成立日期2022-02-23
联系地址Số 12 Đường số 6, Khu nhà ở địa ốc Sài Gòn, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ BÌNH AN
企业英文名称PHU BINH AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84973943725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841920医用消毒器
901811心电图仪
854442带接头绝缘电线
901010照相冲印设备
903300第90章仪器零件
370199非彩色摄影胶片
851762通信设备
854231处理器及控制器
901812超声波扫描仪

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$79.0K
中国台湾5$52.4K
中国8$39.4K
韩国6$36.9K
德国5$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$7.5K
德国1$286

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Del Medical Inc.美国2$81.9KX射线装置及零件、电力控制板
GEMMY INDUSTRIAL CORP中国台湾4$38.3K其他离心机、医用消毒器
Infitek Co., Ltd.中国4$30.5K温控处理设备、分析仪器
Sternmed GmbH德国5$29.5K其他电诊设备、其他医疗器具
1305fe579247fb162a515ffe57f5f4732$17.3K
TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾1$14.1K其他医疗器具、其他功能机器
Zerone Co., Ltd.韩国3$8.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
DEL MEDICAL, INC1$8.0K非彩色摄影胶片
Foshan Roson Medical Instruments Co., Ltd.中国1$5.4K其他牙科器械、牙钻机
Huqiu Imaging (Suzhou) Co., Ltd.中国2$3.4K未曝光X射线胶片、印刷部件设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Del Medical Inc.美国1$7.5K非彩色摄影胶片、静止变流器
Sternmed GmbH德国1$286其他医疗器具、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27心电图仪ZERONE CO LTD韩国$900
2026-04-27心电图仪ZERONE CO LTD韩国$900
2026-03-13其他寝具HARBIN HENGWEI TECHNOLOGY CO.,LTD中国$140
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$761
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$527
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$356
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$761
2026-02-12第90章仪器零件TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$259
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$549
2026-02-12牙钻机TTBIO HEALTHCARE INC中国台湾$527

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12X射线装置及零件DEL MEDICAL INC美国$7.5K
2025-01-13电力控制板STERNMED GMBH德国$286

相关企业 · 同类产品

Phu Binh An Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →