Pacific Ocean Energy International Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Năng Lượng Thái Bình Dương
14
进口笔数
0
出口笔数
$93.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105243088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM68U0FJ |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 299/56/62 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NĂNG LƯỢNG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN ENERGY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 299/56/62 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842463291876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $93.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Baoguang Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $83.4K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Haining Baoguang Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.3K | 非电热水器 |
| Haining Gold Bridge Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 温控处理零件、非电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 太阳能热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |