Zonnest Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZONNEST
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110495958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38ACEHX |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 60, Đường Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZONNEST |
| 企业英文名称 | ZONNEST TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961197840 |
| 邮箱 | zonnestvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 108 | $792.5K |
| 越南 | 48 | $317.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heloda Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $1.11M | 药用植物、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $186 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $928 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $301 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $479 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $513 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $644 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $423 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $882 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $412 |
| 2026-04-21 | 植物纤维制品 | HELODA PTE LTD | 新加坡 | $441 |