Tan Dai Phat Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư TâN ĐạI PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108281596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH16H3QW |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 74, Xóm Cậy, Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÂN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Xóm Cậy, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84962755755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.07M |
| 马来西亚 | 1 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Midea Smart Kitchen Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.0K | 通风罩、燃气炊具 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.2K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Shangxiang Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.7K | 不锈钢家用制品 |
| Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.5K | 水净化机械、手动气泵 |
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.2K | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 中国 | 1 | $62.0K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.7K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Juara Gigih Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $38.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-17 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-17 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-17 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-09 | 1500瓦以下吸尘器 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $72.1K |
| 2025-12-09 | 其他工业用纺织品 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 中国 | $105 |
| 2025-06-04 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN REALWIN HOUSEWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $52.7K |