N.P.H Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU N.P.H
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$5.02M
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315629391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV4PGYU |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 - 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU N.P.H |
| 企业英文名称 | N.P.H EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 - 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02873022888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030231 | 鲜冷长鳍金枪鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $2.93M |
| 马来西亚 | 27 | $825.5K |
| 泰国 | 7 | $271.7K |
| 东帝汶 | 8 | $237.0K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $205.6K |
| 新加坡 | 6 | $192.8K |
| 卡塔尔 | 5 | $146.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $72.3K |
| 文莱 | 4 | $69.1K |
| 菲律宾 | 2 | $63.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joo Lee Import & Export Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $1.19M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Seasonal Produce (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $389.7K | 其他香蕉、其他冷冻鱼 |
| FisherGold Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $292.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Heiwado Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $259.1K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $257.3K | 其他冷冻鱼、冻去骨牛肉 |
| Sen Up Huat Seafood Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $250.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Abdullah Mohammed Algamdi Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 8 | $234.8K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| April Food Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $228.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Lita Cold Storage Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 8 | $221.0K | 鲜马铃薯、冷冻鲶鱼 |
| Pioneer Trading Co. | 印度 | 4 | $196.4K | 机床零件附件、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他冷冻鱼 | ABDULLAH MOHAMMED ALGAMDI TRD EST | 沙特阿拉伯 | $15.3K |
| 2024-03-05 | 其他冷冻鱼 | ABDULLAH MOHAMMED ALGAMDI TRD EST | 沙特阿拉伯 | $12.3K |
| 2024-02-07 | 其他冷冻鱼 | SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD | 越南 | $20.8K |
| 2024-02-07 | 其他冷冻鱼 | SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-02-07 | 其他冷冻鱼 | SEASONAL PRODUCE (S) PTE LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-02-03 | 冻罗非鱼 | QATAR INTERNATIONAL ISLAMIC BANK (QIIB) | 卡塔尔 | $27.0K |
| 2024-02-03 | 冻罗非鱼 | QATAR INTERNATIONAL ISLAMIC BANK (QIIB) | 卡塔尔 | $3.0K |
| 2024-02-03 | 冻罗非鱼 | QATAR INTERNATIONAL ISLAMIC BANK (QIIB) | 卡塔尔 | $1.7K |
| 2024-01-22 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | JOO LEE IMPORT & EXPORT CO. SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2024-01-22 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | JOO LEE IMPORT & EXPORT CO. SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.4K |