Thien An Seafoods Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN HảI SảN THIêN âN
2
进口笔数
76
出口笔数
$224.1K
进口金额
$13.23M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501716350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF7545W |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | A115 Ấp Phước Hiệp, Xã Phước Tỉnh, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN HẢI SẢN THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN SEAFOODS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A115 Ấp Phước Hiệp, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842543868999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $224.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $12.03M |
| 越南 | 3 | $602.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224.1K | 其他绳缆、金属钩环 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $10.92M | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 3 | $602.4K | 其他绳缆、金属钩环 |
| YECHAN GLOBAL CO., LTD | 3 | $595.2K | 其他鱼制品 | |
| Yechan Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $548.1K | 其他鱼制品 |
| Sehyun Consulting Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $297.0K | 其他鱼制品 |
| Haema Roo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100.8K | 其他鱼制品 |
| Neooul Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $93.6K | 其他鱼制品 |
| Samheung Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $69.3K | 其他鱼制品、冷冻鳐鱼魟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2024-09-10 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 越南 | $201.6K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $203.8K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | YECHAN GLOBAL CO., LTD | — | $201.6K |
| 2026-04-07 | 其他鱼制品 | YECHAN GLOBAL CO., LTD | — | $196.8K |
| 2026-03-25 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $196.8K |
| 2026-03-11 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $196.8K |
| 2026-02-10 | 其他鱼制品 | YECHAN GLOBAL CO., LTD | — | $196.8K |
| 2026-02-07 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $196.8K |
| 2026-01-26 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-01-26 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $175.5K |
| 2026-01-20 | 其他鱼制品 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $196.8K |