Thien An Seafoods Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN HảI SảN THIêN âN

2
进口笔数
76
出口笔数
$224.1K
进口金额
$13.23M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $602.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 2 笔2024-09进口 $201.6K · 1 笔出口 $400.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $442.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $567.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 2 笔2024-09进口 $201.6K · 1 笔出口 $400.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 2 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $442.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $567.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3501716350
企查查编码QVNXF7545W
成立日期2010-10-19
联系地址A115 Ấp Phước Hiệp, Xã Phước Tỉnh, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN HẢI SẢN THIÊN ÂN
企业英文名称THIEN AN SEAFOODS PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A115 Ấp Phước Hiệp, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch
电话+842543868999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$224.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$12.03M
越南3$602.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.越南2$224.1K其他绳缆、金属钩环

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.韩国61$10.92M其他绳缆、其他鱼制品
Jin Won Co., Ltd.越南3$602.4K其他绳缆、金属钩环
YECHAN GLOBAL CO., LTD3$595.2K其他鱼制品
Yechan Global Co., Ltd.韩国3$548.1K其他鱼制品
Sehyun Consulting Co., Ltd.韩国3$297.0K其他鱼制品
Haema Roo Co., Ltd.韩国1$100.8K其他鱼制品
Neooul Food Co., Ltd.韩国1$93.6K其他鱼制品
Samheung Global Co., Ltd.韩国1$69.3K其他鱼制品、冷冻鳐鱼魟鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他鱼制品JIN WON CO LTD越南$22.5K
2024-09-10其他鱼制品JIN WON CO LTD越南$201.6K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$203.8K
2026-04-16其他鱼制品YECHAN GLOBAL CO., LTD—$201.6K
2026-04-07其他鱼制品YECHAN GLOBAL CO., LTD—$196.8K
2026-03-25其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$196.8K
2026-03-11其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$196.8K
2026-02-10其他鱼制品YECHAN GLOBAL CO., LTD—$196.8K
2026-02-07其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$196.8K
2026-01-26其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$11.7K
2026-01-26其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$175.5K
2026-01-20其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$196.8K

相关企业 · 同类产品

Thien An Seafoods Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →