Hai Phong Device Pressure Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị áp Lực Hải Phòng
10
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200655652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV0AN2A |
| 成立日期 | 2005-12-19 |
| 联系地址 | Số 33 An Trì 2, đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ÁP LỰC HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG DEVICE PRESSURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 An Trì 2, đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84913243868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Highs Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao JIS Marine Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Tianjin Newton Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tianjin Pullos Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Newton Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.2K | 止回阀、阀门龙头 |
| HG Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Qingdao Haichuang Suda Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他泵和提升机 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 其他泵和提升机 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-06 | 其他泵和提升机 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-01-08 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |