BJ Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BJ VINA
156
进口笔数
0
出口笔数
$10.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202088286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8570Y5 |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Đại Độ (tại nhà bà Hoàng Thị Nhún), Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BJ VINA |
| 企业英文名称 | BJ VINA TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Độ (tại nhà bà Hoàng Thị Nhún), Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84974310466 |
| 邮箱 | bjvina2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $10.71M |
| 中国 | 1 | $101.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 155 | $10.71M | 未装壳扬声器、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Bumjin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.5K | 橡塑模具、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-20 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-20 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-14 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-14 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-14 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $16.3K |