VNNEX Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VNNEX
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$23.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314756559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RK77GJ |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 60 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VNNEX |
| 企业英文名称 | VNNEX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 838 Đường An Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02838156776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $23.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Foods Trading LLC | 美国 | 4 | $23.0K | 3公斤内红茶、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 膨化谷物食品 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $315 |
| 2024-07-06 | 混合调味料 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $52 |
| 2024-07-06 | 其他食品制剂 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $34 |
| 2024-07-06 | 混合调味料 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $244 |
| 2024-07-06 | 盐及氯化钠 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $87 |
| 2024-07-06 | 膨化谷物食品 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $252 |
| 2024-07-06 | 混合调味料 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $55 |
| 2024-07-06 | 制备面食 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $42 |
| 2024-07-06 | 混合调味料 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $123 |
| 2024-07-06 | 辣椒粉 | PACIFOODS TRADING LLC (PCFT) | 美国 | $60 |