Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha Hà Nội
250
进口笔数
0
出口笔数
$27.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300483319-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXGP4TG |
| 成立日期 | 2006-06-21 |
| 联系地址 | Số 16, Ô C2/NO, Khu Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY - CODUPHA HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 80, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435406068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 106 | $13.73M |
| 韩国 | 28 | $3.12M |
| 菲律宾 | 50 | $2.77M |
| 中国 | 16 | $2.31M |
| 保加利亚 | 13 | $1.47M |
| 爱沙尼亚 | 5 | $1.16M |
| 乌克兰 | 6 | $737.2K |
| 印度 | 8 | $705.5K |
| 土耳其 | 7 | $607.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $364.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alleviare Life Sciences Private Ltd. | 希腊 | 34 | $5.51M | 抗生素药品 |
| Remedina S.A. | 希腊 | 27 | $3.75M | 抗生素药品 |
| Cooper S.A. Pharmaceuticals | 希腊 | 31 | $2.96M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Euro Med Laboratories Phil Inc. | 菲律宾 | 37 | $1.95M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.53M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sopharma AD | 保加利亚 | 13 | $1.47M | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 9 | $1.31M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.31M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $989.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| EURO-MED LABORATORIES PHIL. INC. | 菲律宾 | 13 | $818.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮质类固醇药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-22 | 皮质类固醇药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | HELP SA | 希腊 | $88.7K |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | HELP SA | 希腊 | $88.7K |
| 2026-04-06 | 抗生素药品 | Remedina S.A. | 希腊 | $196.8K |
| 2026-04-06 | 抗生素药品 | Remedina S.A. | 希腊 | $196.8K |
| 2026-03-30 | 抗生素药品 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | 希腊 | $57.5K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | SICHUAN KELUN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | SICHUAN KELUN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $122.5K |
| 2026-03-23 | 抗生素药品 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | 希腊 | $57.0K |