Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company, Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương Codupha Hà Nội

250
进口笔数
0
出口笔数
$27.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $589.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $482.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $614.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $468.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $250.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $968.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $995.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $903.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $847.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $517.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $691.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.41M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $630.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $603.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $589.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $482.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $614.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $468.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $250.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $968.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $995.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $903.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $847.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $294.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $517.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $691.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.41M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $383.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $630.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $603.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300483319-008
企查查编码QVNXXGP4TG
成立日期2006-06-21
联系地址Số 16, Ô C2/NO, Khu Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HÀ NỘI
企业英文名称CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY - CODUPHA HA NOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 24, ngõ 80, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84435406068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300410青霉素链霉素药品
292990其他含氮化合物
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊106$13.73M
韩国28$3.12M
菲律宾50$2.77M
中国16$2.31M
保加利亚13$1.47M
爱沙尼亚5$1.16M
乌克兰6$737.2K
印度8$705.5K
土耳其7$607.3K
葡萄牙2$364.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alleviare Life Sciences Private Ltd.希腊34$5.51M抗生素药品
Remedina S.A.希腊27$3.75M抗生素药品
Cooper S.A. Pharmaceuticals希腊31$2.96M抗生素药品、其他零售药品
Euro Med Laboratories Phil Inc.菲律宾37$1.95M其他零售药品、抗生素药品
Pharmaunity Co., Ltd.韩国13$1.53M其他零售药品、抗生素药品
Sopharma AD保加利亚13$1.47M其他零售药品、生物碱药品
Saint Corp. Oration韩国9$1.31M其他零售药品、抗生素药品
Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国8$1.31M其他零售药品、抗生素药品
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$989.5K其他零售药品、抗生素药品
EURO-MED LABORATORIES PHIL. INC.菲律宾13$818.1K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮质类固醇药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$16.2K
2026-04-22皮质类固醇药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$16.2K
2026-04-13其他零售药品HELP SA希腊$88.7K
2026-04-13其他零售药品HELP SA希腊$88.7K
2026-04-06抗生素药品Remedina S.A.希腊$196.8K
2026-04-06抗生素药品Remedina S.A.希腊$196.8K
2026-03-30抗生素药品Cooper S.A. Pharmaceuticals希腊$57.5K
2026-03-27其他零售药品SICHUAN KELUN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$26.7K
2026-03-27其他零售药品SICHUAN KELUN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$122.5K
2026-03-23抗生素药品Cooper S.A. Pharmaceuticals希腊$57.0K

相关企业 · 同类产品

Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company, Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →