Lam Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM TườNG
1
进口笔数
18
出口笔数
$1.2K
进口金额
$44.0K
出口金额
2024-07-18
最近进口
2023-07-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314236510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KG146G |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 49A Đường Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM TƯỜNG |
| 企业英文名称 | LAM TUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49A Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1520 - Sản xuất giày, dép 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908128791 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PI HONG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 8477机器零件、混合机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 8477机器零件 | PI HONG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $879 |
| 2024-07-18 | 非泡沫橡胶密封件 | PI HONG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $133 |
| 2024-07-18 | 8477机器零件 | PI HONG MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $195 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 非木预制建筑 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-22 | 非木预制建筑 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-22 | 非木预制建筑 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-22 | 家具配件 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2023-06-30 | 云母制品 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-27 | 云母制品 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $797 |
| 2023-06-27 | 云母制品 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-12 | 数控金属成形机 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-06-09 | 工业干燥机 | BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-06-09 | 工业干燥机 | BDT VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $0 |