Quad Instruments Technical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 色谱仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DịCH Vụ Kỹ THUậT Tứ TRụ QUAD

61
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $393.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109501886
企查查编码QVNFVDA42F
成立日期2021-01-20
联系地址Số 10 Ngõ 190, Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỨ TRỤ QUAD
企业英文名称QUAD INSTRUMENTS TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Ngõ 190, Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84982201188
邮箱quadinst@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902720色谱仪
902730光学分光仪
902781分析仪器
902790切片机零件
840510气体发生器
840590煤气发生器零件
841391泵零件
841410真空泵
851680电热电阻器
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
冰岛20$1.31M
美国14$604.2K
英国13$440.8K
新加坡11$283.5K
马来西亚6$272.5K
爱尔兰5$239.4K
日本5$38.3K
印度2$35.0K
德国3$31.3K
澳大利亚2$31.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neo Power Tech Co., Ltd.韩国15$1.23M色谱仪、光学分光仪
Teru Tatsu Shouji Corporation日本9$638.8K色谱仪、光学分光仪
Yiwu Feijin E-Commerce Firm中国5$333.0K切片机零件、光学分光仪
ORIX Rentec Corporation日本3$238.0K色谱仪
TERU TATSU SHOUJI CORP日本2$139.0K色谱仪、光学分光仪
Zoomhi Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd.中国2$108.0K色谱仪
Nordlandinvest ApS丹麦2$68.0K色谱仪、光学辐射仪器
Fameco Analytical InstrumentsMQ3$45.0K分析仪器、色谱仪
Novatoz Scientific LLP印度2$25.0K切片机零件、光学分光仪
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K助听器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19色谱仪SURPLUS SOLUTION英国$40.0K
2026-04-19色谱仪KOUSEN CO.;LTD冰岛$57.0K
2026-04-19色谱仪KOUSEN CO.;LTD冰岛$57.0K
2026-04-19色谱仪SURPLUS SOLUTION英国$40.0K
2026-04-12光学分光仪YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM马来西亚$23.0K
2026-04-12光学分光仪YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM马来西亚$17.0K
2026-04-12光学分光仪YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM马来西亚$23.0K
2026-04-12光学分光仪YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM马来西亚$17.0K
2026-04-02色谱仪TERU TATSU SHOUJI CORP英国$27.0K
2026-04-02色谱仪TERU TATSU SHOUJI CORP英国$27.0K

相关企业 · 同类产品

Quad Instruments Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →