Quad Instruments Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 色谱仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DịCH Vụ Kỹ THUậT Tứ TRụ QUAD
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109501886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVDA42F |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 10 Ngõ 190, Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỨ TRỤ QUAD |
| 企业英文名称 | QUAD INSTRUMENTS TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 190, Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84982201188 |
| 邮箱 | quadinst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902781 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冰岛 | 20 | $1.31M |
| 美国 | 14 | $604.2K |
| 英国 | 13 | $440.8K |
| 新加坡 | 11 | $283.5K |
| 马来西亚 | 6 | $272.5K |
| 爱尔兰 | 5 | $239.4K |
| 日本 | 5 | $38.3K |
| 印度 | 2 | $35.0K |
| 德国 | 3 | $31.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Power Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.23M | 色谱仪、光学分光仪 |
| Teru Tatsu Shouji Corporation | 日本 | 9 | $638.8K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 中国 | 5 | $333.0K | 切片机零件、光学分光仪 |
| ORIX Rentec Corporation | 日本 | 3 | $238.0K | 色谱仪 |
| TERU TATSU SHOUJI CORP | 日本 | 2 | $139.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| Zoomhi Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.0K | 色谱仪 |
| Nordlandinvest ApS | 丹麦 | 2 | $68.0K | 色谱仪、光学辐射仪器 |
| Fameco Analytical Instruments | MQ | 3 | $45.0K | 分析仪器、色谱仪 |
| Novatoz Scientific LLP | 印度 | 2 | $25.0K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 助听器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 色谱仪 | SURPLUS SOLUTION | 英国 | $40.0K |
| 2026-04-19 | 色谱仪 | KOUSEN CO.;LTD | 冰岛 | $57.0K |
| 2026-04-19 | 色谱仪 | KOUSEN CO.;LTD | 冰岛 | $57.0K |
| 2026-04-19 | 色谱仪 | SURPLUS SOLUTION | 英国 | $40.0K |
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 色谱仪 | TERU TATSU SHOUJI CORP | 英国 | $27.0K |
| 2026-04-02 | 色谱仪 | TERU TATSU SHOUJI CORP | 英国 | $27.0K |