Xuyen A Dai Thanh Industry Equipment Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP XUYêN á ĐạI THàNH
- 邮箱5
19
进口笔数
0
出口笔数
$173.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313283067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UDQRH |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Lầu 9, 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP XUYÊN Á ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | XUYEN A DAI THANH INDUSTRY EQUIPMENT IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84862965007 |
| 邮箱 | chinhnvv@etecco.com.vn |
| 官网 | www.etecco.com.vn |
| 传真 | 0862965239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 630720 | 救生衣 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $126.8K |
| 中国台湾 | 7 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuntian Crane Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
| Hebei Shenli Rigging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.9K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.2K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $17.5K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| PAT NBK Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $16.9K | 其他纺织制品、其他功能机器 |
| MAT Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.2K | 非电动绞车、救生衣 |
| Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.6K | 非液压车辆千斤顶、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非电动绞车 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 非电动绞车 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-02-02 | 非电动绞车 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 非电动绞车 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 非电动绞车 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 8425机械零件 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-01-16 | 非液压车辆千斤顶 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 8425机械零件 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU APOLLO LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $287 |