Xuyen A Dai Thanh Industry Equipment Import Export & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非电动绞车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP XUYêN á ĐạI THàNH

21
进口笔数
0
出口笔数
$197.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313283067
企查查编码QVNK0UDQRH
成立日期2015-06-02
联系地址Lầu 9, 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP XUYÊN Á ĐẠI THÀNH
企业英文名称XUYEN A DAI THANH INDUSTRY EQUIPMENT IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84862965007
邮箱chinhnvv@etecco.com.vn
官网www.etecco.com.vn
传真0862965239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842539非电动绞车
732690其他钢铁制品
842519非电动提升机
630720救生衣
842549非液压车辆千斤顶
731582焊接钢链
842531电动绞车
560900纱线及绳制品
731210钢绞线缆
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$140.1K
中国台湾8$57.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Yuntian Crane Co., Ltd.中国3$49.1K土方机械零件、电动滑轮提升机
Hebei Shenli Rigging Co., Ltd.中国4$37.9K焊接钢链、其他钢铁制品
Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd.中国4$30.2K非电动提升机、其他钢铁制品
MAT Japan Co., Ltd.日本4$22.8K非电动绞车、救生衣
ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$17.5K其他纺织制品、其他钢铁制品
PAT NBK Co., Ltd.俄罗斯2$16.9K其他纺织制品、钢绞线缆
HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国1$13.3K钢绞线缆、焊接钢链
Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd.加拿大1$9.6K非液压车辆千斤顶、非电动提升机

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17救生衣MAT Japan Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-06-17非电动绞车MAT Japan Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-06-17非电动绞车MAT Japan Co., Ltd.中国台湾$5.6K
2026-06-17救生衣MAT Japan Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2026-06-09其他钢铁制品HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$735
2026-06-09非电动提升机HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$626
2026-06-09焊接钢链HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$490
2026-06-09非电动提升机HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$792
2026-06-09焊接钢链HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$386
2026-06-09其他钢铁制品HANGZHOU XIONGRUI IMPORT AND EXPORT中国$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Xuyen A Dai Thanh Industry Equipment Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →