Ceratech Ceramics Technical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Kỹ Thuật Gốm Sứ Ceratech
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900855382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y7PWXR |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT GỐM SỨ CERATECH |
| 企业英文名称 | CERATECH CERAMICS TECHNICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936159359 |
| 邮箱 | ceragroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 250610 | 石英 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 261510 | 锆矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $845.8K |
| 法国 | 12 | $241.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $49.8K |
| 泰国 | 1 | $12.0K |
| 印度 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaowei Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $338.8K | 制成颜料、其他碱金属硅酸盐 |
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 3 | $282.0K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
| Alteo Gardanne | 法国 | 11 | $231.6K | 氧化铝、氢氧化铝 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 5 | $52.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Shunde Jintuo Material & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 钛氧化物 |
| Guangdong Zhongrun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 钛氧化物、铬矿砂 |
| PANCA NAGA INDAH | 印度尼西亚 | 1 | $43.8K | 锆矿砂、其他矿产品 |
| Foshan DRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他矿产品、块滑石 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $19.5K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 粘土及膨润土 | YC SHIPPING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 粘土及膨润土 | YC SHIPPING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $18.0K |
| 2026-02-03 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $18.0K |
| 2026-01-05 | 其他矿产品 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-10 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $18.0K |
| 2025-10-29 | 其他矿产品 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $9.5K |