Hanoi Biology Chemistry Group Corporation
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HóA SINH Hà NộI
182
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101327890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21YMEST |
| 成立日期 | 2002-12-19 |
| 联系地址 | Số 252/57 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÓA SINH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BIOLOGY CHEMISTRY GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 252/57 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438574697 |
| 邮箱 | hoasinhhanoi@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $2.06M |
| 中国 | 101 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDJ Corp. | 韩国 | 46 | $1.69M | 非盥洗用皂、室内香水 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $428.9K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Sandokkaebi Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $359.1K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Shenzhen Nice Fit Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $239.3K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
| Yiwu Sanzhu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $217.2K | 纸质文具、其他塑料制品 |
| Yiwu Luhutang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $153.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.9K | 其他陶瓷装饰品、其他风扇 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.7K | 室内香水、非盥洗用皂 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Simjin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.6K | 其他塑料制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-06-16 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-06-16 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-06-09 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-06-09 | 室内香水 | SDJ Corp. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 室内香水 | SDJ Corp. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-09 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-06-09 | 非盥洗用皂 | SDJ Corp. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-06-01 | 塑料家用制品 | Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-01 | 自粘塑料片 | Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60 |