Hanoi Biology Chemistry Group Corporation

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 非盥洗用皂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HóA SINH Hà NộI

182
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101327890
企查查编码QVN21YMEST
成立日期2002-12-19
联系地址Số 252/57 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÓA SINH HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI BIOLOGY CHEMISTRY GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 252/57 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842438574697
邮箱hoasinhhanoi@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340119非盥洗用皂
330749室内香水
340250零售清洁粉剂
392490塑料家用制品
382499其他化学制剂
392350塑料封口件
842489非农用喷雾器具
340510鞋靴皮革上光剂
392630塑料配件
820411不可调扳手

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$2.06M
中国101$1.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDJ Corp.韩国46$1.69M非盥洗用皂、室内香水
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国38$428.9K软垫木座椅、其他塑料制品
Sandokkaebi Co., Ltd.韩国31$359.1K零售清洁粉剂、室内香水
Shenzhen Nice Fit Imp & Exp Co., Ltd.中国9$239.3K其他塑料制品、头戴耳机及耳塞
Yiwu Sanzhu Import & Export Co., Ltd.中国20$217.2K纸质文具、其他塑料制品
Yiwu Luhutang Import & Export Co., Ltd.中国8$153.7K体育器材、非办公金属家具
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国7$130.9K其他陶瓷装饰品、其他风扇
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国9$110.7K室内香水、非盥洗用皂
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国3$34.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Simjin Trading Co., Ltd.韩国4$8.6K其他塑料制品、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$5.5K
2026-06-16非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$7.4K
2026-06-16非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$6.5K
2026-06-09非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$12.9K
2026-06-09室内香水SDJ Corp.韩国$2.0K
2026-06-09室内香水SDJ Corp.韩国$2.0K
2026-06-09非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$5.5K
2026-06-09非盥洗用皂SDJ Corp.韩国$22.2K
2026-06-01塑料家用制品Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国$210
2026-06-01自粘塑料片Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国$60

相关企业 · 同类产品

Hanoi Biology Chemistry Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →